KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH CHẤT LƯỢNG CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO

STT

Tên Chương trình đào tạo

Kết quả đánh giá chất lượng

Giấy chứng nhận

Thời hạn nộp BC giữa kỳ

Tình trạng nộp BC giữa kỳ

Thời hạn hết hạn GCN KDCLGD

 

Năm 2017

 

 

 

 

 

1

CTĐT ngành Khai thác vận tải, Trường ĐH Giao thông Vận tải

09/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

23/09/2019

Đã nộp

23/03/2022 

2

CTĐT ngành Kinh tế vận tải, Trường ĐH Giao thông Vận tải

10/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

23/09/2019

Đã nộp

23/03/2022 

3

CTĐT ngành Kinh tế xây dựng, Trường ĐH Giao thông Vận tải

11/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

23/09/2019

Đã nộp

23/03/2022 

4

CTĐT ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông, Trường ĐH Giao thông Vận tải

12/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

23/09/2019

Đã nộp

23/03/2022 

5

CTTT ngành Kỹ thuật xây dựng (chuyên sâu xây dựng công trình giao thông), Trường ĐH Giao thông Vận tải

13/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

23/09/2019

Đã nộp

23/03/2022 

 

Năm 2019

 

 

 

 

 

6

CTĐT Cử nhân ngành Giáo dục tiểu học (chính quy), Trường ĐH Sư phạm Hà Nội

02/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

04/10/2021

Đã nộp

04/04/2024 

7

CTĐT Cử nhân Sư phạm Hóa học chất lượng cao, Trường ĐH Sư phạm Hà Nội

03/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

04/10/2021

 Đã nộp

04/04/2024 

8

CTĐT Cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh (chính quy), Trường ĐH Vinh

04/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

04/10/2021

 Đã nộp

04/04/2024 

9

CTĐT Cử nhân ngành Quản trị Kinh doanh (chính quy), Trường ĐH Vinh

05/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

04/10/2021

 Đã nộp

04/04/2024 

10

CTĐT Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng (chính quy), Trường ĐH Vinh

06/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

04/10/2021

 Đã nộp

04/04/2024 

11

CTĐT trình độ đại học ngành Điều dưỡng (chính quy), Trường ĐH Y Dược, ĐH Huế

07/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

12/04/2022

 Đã nộp

12/10/2024 

12

CTĐT trình độ đại học ngành Y tế công cộng (chính quy), Trường ĐH Y Dược, ĐH Huế

08/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

12/04/2022

 Đã nộp

12/10/2024 

13

CTĐT trình độ đại học ngành Dược học (chính quy), Trường ĐH Y Dược, ĐH Huế

09/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

12/04/2022

 Đã nộp

12/10/2024 

14

CTĐT trình độ đại học ngành Sư phạm Ngữ văn (chính quy), Trường ĐH Sư phạm, ĐH Thái Nguyên

10/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

12/04/2022

 Đã nộp

12/10/2024 

15

CTĐT trình độ đại học ngành Sư phạm lịch sử (chính quy), Trường ĐH Sư phạm, ĐH Thái Nguyên

11/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

12/04/2022

 Đã nộp

12/10/2024 

16

CTĐT trình độ đại học ngành Giáo dục mầm non (chính quy), Trường ĐH Sư phạm, ĐH Thái Nguyên

12/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

14/04/2022

 Đã nộp

14/10/2024 

17

CCTĐT trình độ đại học ngành Sư phạm Toán học (chính quy), Trường ĐH Sư phạm, ĐH Thái Nguyên

13/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

14/04/2022

 Đã nộp

14/10/2024

18

CTĐT trình độ đại học ngành Sư phạm Vật lý (chính quy), Trường ĐH Sư phạm, ĐH Thái Nguyên

14/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

14/04/2022

 Đã nộp

14/10/2024 

19

CTĐT trình độ đại học ngành Sư phạm Hóa học (chính quy), Trường ĐH Sư phạm, ĐH Thái Nguyên

15/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

14/04/2022

 Đã nộp

14/10/2024 

20

CTĐT trình độ đại học ngành Sư phạm Sinh học (chính quy), Trường ĐH Sư phạm, ĐH Thái Nguyên

16/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

14/04/2022

 Đã nộp

14/10/2024

21

CTĐT trình độ đại học ngành Sư phạm Hóa học (chính quy), Trường ĐH Đồng Tháp

17/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

14/04/2022

  Đã nộp

14/10/2024 

22

CTĐT trình độ đại học ngành Giáo dục tiểu học (chính quy), Trường ĐH Đồng Tháp

18/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

14/04/2022

  Đã nộp

14/10/2024

23

CTĐT trình độ đại học ngành Sư phạm Toán học (chính quy), Trường ĐH Đồng Tháp

19/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

14/04/2022

  Đã nộp

14/10/2024 

24

CTĐT ngành Kế toán trình độ đại học (chính quy), Trường ĐH Thủy lợi

20/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

12/04/2022

 Đã nộp

12/10/2024 

25

CTĐT ngành Quản lý xây dựng trình độ đại học (chính quy), Trường ĐH Thủy lợi

21/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

12/04/2022

 Đã nộp

12/10/2024 

26

CTĐT ngành Kỹ thuật xây dựng công trình thủy trình độ đại học (chính quy), Trường ĐH Thủy lợi

22/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

12/04/2022

 Đã nộp

12/10/2024 

27

CTĐT trình độ đại học ngành Sư phạm Tiếng Anh (chính quy), Trường ĐH Hồng Đức

23/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

14/04/2022

 Đã nộp

14/10/2024 

28

CTĐT trình độ đại học ngành Giáo dục tiểu học (chính quy), Trường ĐH Hồng Đức

24/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

14/04/2022

 Đã nộp

14/10/2024 

29

CTĐT trình độ đại học ngành Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa (chính quy), Trường ĐH Mỏ - Địa chất

25/NQ-HĐKĐC

Xem tại đây

14/04/2022

 

14/10/2024

30

CTĐT trình độ đại học ngành Kỹ thuật Địa chất (chính quy), Trường ĐH Mỏ - Địa chất

26/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

14/04/2022

 

14/10/2024 

31

CTĐT trình độ đại học ngành Quản trị kinh doanh (chính quy), Trường ĐH Mỏ - Địa chất

27/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

14/04/2022

 

14/10/2024

32

CTĐT trình độ đại học ngành Kế toán (chính quy), Trường ĐH Mỏ - Địa chất

28/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

14/04/2022

 

14/10/2024

33

CTĐT trình độ đại học ngành Dược học (chính quy), Trường ĐH Nam Cần Thơ

29/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

12/04/2022

 Đã nộp

12/10/2024

34

CTĐT trình độ đại học ngành Luật Kinh tế (chính quy), Trường ĐH Nam Cần Thơ

30/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

12/04/2022

 Đã nộp

12/10/2024

35

CTĐT trình độ đại học ngành Quản trị kinh doanh (chính quy), Trường ĐH Nam Cần Thơ

31/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

12/04/2022

 Đã nộp

12/10/2024

36

CTĐT trình độ đại học ngành Kỹ thuật xây dựng (chính quy), Trường ĐH Nam Cần Thơ

32/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

12/04/2022

 Đã nộp

12/10/2024 

 

Năm 2020

 

 

 

 

 

37

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Ngôn ngữ Nhật, Trường ĐH Hà Nội

01/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

23/09/2022

 

23/03/2025 

38

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Ngôn ngữ Trung Quốc, Trường ĐH Hà Nội

02/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

23/09/2022

 

23/03/2025 

39

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Công nghệ thông tin, Trường ĐH Hà Nội

03/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

23/09/2022

 

23/03/2025 

40

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Công nghệ thực phẩm, Trường ĐH Công nghệ Đồng Nai

04/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

25/09/2022

 Đã nộp

23/03/2025 

41

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử, Trường ĐH Công nghệ Đồng Nai

05/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

25/09/2022

 Đã nộp

23/03/2025 

42

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Sư phạm Ngữ văn, Trường ĐH Thủ Dầu Một

06/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

30/09/2022

 

30/03/2025 

43

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Sư phạm Lịch sử, Trường ĐH Thủ Dầu Một

07/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

30/09/2022

 

30/03/2025 

44

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Giáo dục tiểu học, Trường ĐH Thủ Dầu Một

08/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

30/09/2022

 

30/03/2025 

45

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Giáo dục mầm non, Trường ĐH Thủ Dầu Một

09/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

30/09/2022

 

30/03/2025 

46

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Quản lý đất đai, Trường ĐH Lâm nghiệp

10/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

25/09/2022

 Đã nộp

25/03/2025 

47

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Quản lý tài nguyên rừng, Trường ĐH Lâm nghiệp

11/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

25/09/2022

 Đã nộp

25/03/2025 

48

CTĐT ngành Quản trị kinh doanh, Trường ĐH Lâm nghiệp

12/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

25/09/2022

 Đã nộp

25/03/2025 

49

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Quản lý đất đai, Trường ĐH Tài nguyên và Môi trường Hà Nội

13/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

27/09/2022

 

27/03/2025

50

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Công nghệ kỹ thuật môi trường, Trường ĐH Tài nguyên và Môi trường Hà Nội

14/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

27/09/2022

 

27/03/2025

51

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Kế toán, Trường ĐH Tài nguyên và Môi trường Hà Nội

15/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

27/09/2022

 

27/03/2025

52

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Sư phạm Ngữ văn, Trường ĐH Sư phạm, ĐH Huế

16/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

01/10/2022

 

01/04/2025

53

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Sư phạm Hóa học, Trường ĐH Sư phạm, ĐH Huế

17/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

01/10/2022

 

01/04/2025

54

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Sư phạm Địa lý, Trường ĐH Sư phạm, ĐH Huế

18/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

01/10/2022

 

01/04/2025

55

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Dược học, Trường ĐH Tây Đô

19/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

23/09/2022

 

25/03/2025

56

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Tài chính-Ngân hàng, Trường ĐH Tây Đô

20/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

23/09/2022

 

25/03/2025

57

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Kế toán, Trường ĐH Tây Đô

21/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

23/09/2022

 

25/03/2025

58

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Quản trị kinh doanh, Trường ĐH Tây Đô

22/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

23/09/2022

 

25/03/2025

59

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng, Trường ĐH Thủy Lợi

23/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

23/09/2022

 

25/03/2025

60

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Kỹ thuật xây dựng, Trường ĐH Thủy Lợi

24/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

23/09/2022

 

25/03/2025

61

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Quản trị kinh doanh, Trường ĐH Thủy Lợi

25/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

23/09/2022

 

25/03/2025

62

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Kinh tế, Trường ĐH Thủy Lợi

26/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

23/09/2022

 

25/03/2025

63

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Kế toán, Trường ĐH Hùng Vương

27/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

27/09/2022

 

27/03/2025

64

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành CNTT, Trường ĐH Hùng Vương

28/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

27/09/2022

 

27/03/2025

65

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Giáo dục tiểu học, Trường ĐH Hùng Vương

29/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

27/09/2022

 

27/03/2025

66

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Kinh doanh quốc tế (Kinh doanh quốc tế), Trường ĐH Ngoại thương

30/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

27/09/2022

 

27/03/2025

67

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Tài chính – Ngân hàng (Phân tích và Đầu tư tài chính), Trường ĐH Ngoại thương

31/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

27/09/2022

 

27/03/2025

68

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Kinh tế quốc tế (Kinh tế và Phát triển quốc tế), Trường ĐH Ngoại thương

32/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

27/09/2022

 

27/03/2025

69

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Luật (Luật thương mại quốc tế), Trường ĐH Ngoại thương

33/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

27/09/2022

 

27/03/2025

70

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Marketing, Trường ĐH Thương mại

34/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

25/09/2022

 

25/03/2025 

71

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Kế toán, Trường ĐH Thương mại

35/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

25/09/2022

 

25/03/2025 

72

CTĐT chất lượng cao trình độ đại học ngành Kế toán, Trường ĐH Thương mại

36/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

25/09/2022

 

25/03/2025 

73

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Tài chính – Ngân hàng, Trường ĐH Thương mại

37/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

25/09/2022

 

25/03/2025 

74

CTĐT chất lượng cao trình độ đại học ngành Tài chính – Ngân hàng, Trường ĐH Thương mại

38/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

25/09/2022

 

25/03/2025 

75

CTĐT thạc sĩ Quản lý công, Trường ĐH Quốc tế, ĐHQG-HCM

44/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

17/02/2023

 

17/08/2025

 

Năm 2021

 

 

 

 

 

76

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Kinh tế tài nguyên thiên nhiên, Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội

01/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

05/10/2023 

 

05/04/2026 

77

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Quản lý tài nguyên và môi trường, Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội

02/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

05/10/2023 

 

05/04/2026 

78

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Kỹ thuật trắc địa - bản đồ, Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội

03/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

05/10/2023 

 

05/04/2026 

79

CTĐT thạc sĩ Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Tây Đô

04/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

05/10/2023 

 

05/04/2026 

80

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Trường Đại học Tây Đô

05/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

05/10/2023 

 

05/04/2026 

81

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Luật kinh tế, Trường Đại học Tây Đô

06/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

05/10/2023 

 

05/04/2026 

82

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Ngôn ngữ Anh, Trường Đại học Tây Đô

07/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

05/10/2023 

 

05/04/2026 

83

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Sư phạm Toán, Trường Đại học Hồng Đức

08/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

13/03/2024

 

13/09/2026 

84

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Sư phạm Ngữ văn, Trường Đại học Hồng Đức

09/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

13/03/2024

 

13/09/2026 

85

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Sư phạm Lịch sử, Trường Đại học Hồng Đức

10/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

13/03/2024

 

13/09/2026 

86

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Hồng Đức

11/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

13/03/2024

 

13/09/2026 

87

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Công nghệ kỹ thuật ô tô, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên

12/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

08/03/2024

 

08/09/2026 

88

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Công nghệ kỹ thuật cơ khí, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên

13/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

08/03/2024

 

08/09/2026 

89

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên

14/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

08/03/2024

 

08/09/2026 

90

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Công nghệ thông tin, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên

15/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

08/03/2024

 

08/09/2026 

91

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh thương mại), Trường Đại học Ngoại thương

16/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

14/03/2024

 

14/09/2026 

92

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Ngôn ngữ Pháp (Tiếng Pháp thương mại), Trường Đại học Ngoại thương

17/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

14/03/2024

 

14/09/2026 

93

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Ngôn ngữ Nhật (Tiếng Nhật thương mại), Trường Đại học Ngoại thương

18/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

14/03/2024

 

14/09/2026 

94

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Ngôn ngữ Trung (Tiếng Trung thương mại), Trường Đại học Ngoại thương

19/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

14/03/2024

 

14/09/2026 

95

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Công nghệ thông tin, Trường Đại học Thủy lợi

20/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

09/03/2024 

 

09/09/2026 

96

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông, Trường Đại học Thủy lợi

21/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

09/03/2024 

 

09/09/2026 

97

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Kỹ thuật môi trường, Trường Đại học Thủy lợi

22/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

09/03/2024 

 

09/09/2026 

98

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Kỹ thuật tài nguyên nước , Trường Đại học Thủy lợi

23/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

09/03/2024 

 

09/09/2026 

99

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Kỹ thuật cơ khí , Trường Đại học Thủy lợi

24/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

09/03/2024 

 

09/09/2026 

100

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Sư phạm Sinh học, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội

25/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

10/03/2024

 

10/09/2026

101

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Sư phạm Tin học, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội

26/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

10/03/2024

 

10/09/2026

102

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Sư phạm Tiếng Anh, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội

27/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

10/03/2024

 

10/09/2026

103

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Giáo dục Mầm non, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội

28/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

10/03/2024

 

10/09/2026

104

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Giáo dục Đặc biệt, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội

29/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

10/03/2024

 

10/09/2026

105

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Công tác xã hội, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội

30/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

10/03/2024

 

10/09/2026

106

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Công nghệ thông tin, chuyên ngành Công nghệ thông tin, Trường Đại học Hàng hải Việt Nam

31/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

10/03/2024

 

10/09/2026

107

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Quản trị kinh doanh, chuyên ngành Quản trị kinh doanh , Trường Đại học Hàng hải Việt Nam

32/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

10/03/2024

 

10/09/2026

108

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa, chuyên ngành Điện tự động công nghiệp, Trường Đại học Hàng hải Việt Nam

33/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

10/03/2024

 

10/09/2026

109

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Kỹ thuật môi trường, chuyên ngành Kỹ thuật môi trường, Trường Đại học Hàng hải Việt Nam

34/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

10/03/2024

 

10/09/2026

 

 Năm 2022

 

 

 

 

 

110

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Công nghệ sinh học, Trường Đại học Mở Hà Nội

01/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

26/09/2024

 

 26/03/2027

111

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Mở Hà Nội

02/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

26/09/2024

 

 26/03/2027

 112

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Luật kinh tế, Trường Đại học Mở Hà Nội

03/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

26/09/2024

 

 26/03/2027

 113

CTĐT thạc sĩ Quản lý kinh tế, Trường Đại học Hùng Vương

04/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

26/09/2024

 

 26/03/2027

 114

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Trường Đại học Hùng Vương

05/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

26/09/2024

 

 26/03/2027

 115

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Giáo dục mầm non, Trường Đại học Hùng Vương

06/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

26/09/2024

 

 26/03/2027

 116

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Thú y, Trường Đại học Hùng Vương

07/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

26/09/2024

 

 26/03/2027

 117

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Công nghệ thông tin, Trường Đại học Hồng Đức

08/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

30/09/2024

 

 30/03/2027

 118

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Kế toán, Trường Đại học Hồng Đức

09/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

30/09/2024

 

 30/03/2027

 119

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Luật, Trường Đại học Hồng Đức

10/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

30/09/2024

 

 30/03/2027

 120

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Sư phạm Địa lý, Trường Đại học Hồng Đức

11/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

30/09/2024

 

 30/03/2027

 121

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Giáo dục mầm non, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2

12/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

26/09/2024

 

 26/03/2027

 122

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Sư phạm Toán học, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2

13/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

26/09/2024

 

 26/03/2027

 123

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Sư phạm Ngữ văn, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2

14/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

26/09/2024

 

 26/03/2027

 124

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Sư phạm Tiếng Anh, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2

15/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

26/09/2024

 

 26/03/2027

 125

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Lưu trữ học, Trường Đại học Nội vụ Hà Nội

16/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

29/09/2024

 

 29/03/2027

 126

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Quản lý văn hóa, Trường Đại học Nội vụ Hà Nội

17/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

29/09/2024

 

 29/03/2027

 127

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Quản lý nhà nước, Trường Đại học Nội vụ Hà Nội

18/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

29/09/2024

 

 29/03/2027

 128

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử, Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội

19/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

30/09/2024

 

 30/03/2027

 129

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Công nghệ kỹ thuật ô tô, Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội

20/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

30/09/2024

 

 30/03/2027

 130

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông, Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội

21/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

30/09/2024

 

 30/03/2027

 131

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa, Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội

22/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

30/09/2024

 

 30/03/2027

 132

CTĐT chính quy trình độ CĐ ngành Giáo dục Mầm non, Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương

23/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

26/09/2024

 

 26/03/2027

 133

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Hệ thống thông tin quản lý, Trường Đại học Thương mại

24/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

30/09/2024

 

 30/03/2027

 134

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Kinh tế, Trường Đại học Thương mại

25/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

30/09/2024

 

 30/03/2027

 135

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Luật kinh tế, Trường Đại học Thương mại

26/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

30/09/2024

 

 30/03/2027

 136

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Quản trị nhân lực, Trường Đại học Thương mại

27/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

30/09/2024

 

 30/03/2027

 137

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Thương mại điện tử, Trường Đại học Thương mại

28/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

30/09/2024

 

 30/03/2027

 138

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Công nghệ kỹ thuật ô tô, Trường Đại học Nam Cần Thơ

29/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

26/09/2024

 

 26/03/2027

 139

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Công nghệ thông tin, Trường Đại học Nam Cần Thơ

30/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

26/09/2024

 

 26/03/2027

 140

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Trường Đại học Nam Cần Thơ

31/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

26/09/2024

 

 26/03/2027

 141

CTĐT thạc sĩ Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Nam Cần Thơ

32/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

26/09/2024

 

 26/03/2027

 142

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Khoa học cây trồng, Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế

33/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

30/09/2024

 

 30/03/2027

 143

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Nuôi trồng thủy sản, Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế

34/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

30/09/2024

 

 30/03/2027

 144

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Quản lý đất đai, Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế

35/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

30/09/2024

 

 30/03/2027

 145

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Thú y, Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế

36/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

30/09/2024

 

 30/03/2027

 146

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Công nghệ thực phẩm , Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế

37/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

30/09/2024

 

 30/03/2027

 147

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Phát triển nông thôn, Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế

38/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

30/09/2024

 

 30/03/2027

 148

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Thủy văn học, Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội

42/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

30/09/2024

 

 30/03/2027

 149

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Công nghệ thông tin, Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội

43/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

30/09/2024

 

 30/03/2027

 150

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội

44/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

30/09/2024

 

 30/03/2027

 151

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Giáo dục chính trị, Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế

45/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

30/09/2024

 

 30/03/2027

 152

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Giáo dục Mầm non, Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế

46/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

30/09/2024

 

 30/03/2027

 153

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Giáo dục Tiểu học, Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế

47/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

30/09/2024

 

 30/03/2027

 154

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Tài chính - Ngân hàng, chuyên ngành Ngân hàng, Học viện Ngân hàng

48/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

30/09/2024

 

 30/03/2027

 155

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Tài chính - Ngân hàng, chuyên ngành Tài chính, Học viện Ngân hàng

49/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

30/09/2024

 

 30/03/2027

 156

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Quản trị kinh doanh, chuyên ngành Quản trị doanh nghiệp, Học viện Ngân hàng

50/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

30/09/2024

 

 30/03/2027

 157

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Kế toán, chuyên ngành Kế toán, Học viện Ngân hàng

51/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

30/09/2024

 

 30/03/2027

 158

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Luật, Trường Đại học Luật, Đại học Huế

61/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

30/09/2024

 

 30/03/2027

 159

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Luật kinh tế, Trường Đại học Luật, Đại học Huế

62/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

30/09/2024

 

 30/03/2027

 160

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Kỹ thuật xét nghiệm y học, Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương

52/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

30/09/2024

 

 30/03/2027

 161

CTĐT Thạc sĩ ngành Công nghệ thực phẩm, Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh

53/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

30/09/2024

 

 30/03/2027

 162

CTĐT Thạc sĩ ngành Hóa phân tích, Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh

54/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

30/09/2024

 

 30/03/2027

 163

CTĐT Thạc sĩ ngành Kế toán, Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh

55/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

30/09/2024

 

 30/03/2027

 164

CTĐT Thạc sĩ ngành Kỹ thuật điện tử, Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh

56/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

30/09/2024

 

 30/03/2027

 165

CTĐT Thạc sĩ ngành Kỹ thuật điện, Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh

57/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

30/09/2024

 

 30/03/2027

 166

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Kỹ thuật xây dựng, Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh

58/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

30/09/2024

 

 30/03/2027

 167

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Luật kinh tế, Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh

59/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

30/09/2024

 

 30/03/2027

 168

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Quản lý tài nguyên và môi trường, Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh

60/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

30/09/2024

 

 30/03/2027

 169

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Sư phạm Tiếng Anh, Trường Đại học Đồng Tháp

63/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

30/09/2024

 

 30/03/2027

 170

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Sư phạm Ngữ văn, Trường Đại học Đồng Tháp

64/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

30/09/2024

 

 30/03/2027

 171

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Giáo dục chính trị, Trường Đại học Đồng Tháp

65/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

30/09/2024

 

 30/03/2027

 172

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Giáo dục thể chất, Trường Đại học Đồng Tháp

66/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

30/09/2024

 

 30/03/2027

 173

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Đồng Tháp

67/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

30/09/2024

 

 30/03/2027

 174

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Khoa học môi trường, Trường Đại học Đồng Tháp

68/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

30/09/2024

 

 30/03/2027

 175

CTĐT chính quy trình độ ĐH ngành Ngôn ngữ Anh, Trường Đại học Đồng Tháp

69/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

30/09/2024

 

 30/03/2027

 176

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Quản trị kinh doanh, chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Thương mại

75/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

 25/02/2025

 

25/8/2027 

 177

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Quản trị khách sạn, Trường Đại học Thương mại

76/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

 25/02/2025

 

25/8/2027 

 

 178

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Trường Đại học Thương mại

77/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

25/02/2025

 

 

 25/8/2027 

 179

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Kinh doanh quốc tế, Trường Đại học Thương mại

78/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

25/02/2025

 

 

 25/8/2027 

 180

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Kinh tế quốc tế, Trường Đại học Thương mại

79/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

25/02/2025 

 

25/8/2027 

 

 181

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Ngôn ngữ Anh, Trường Đại học Thương mại

80/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

25/02/2025 

 

 25/8/2027 

 182

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Giáo dục Thể chất, Trường Đại học Hồng Đức

81/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

24/02/2025

 

24/8/2027

 183

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Giáo dục Mầm non, Trường Đại học Hồng Đức

82/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

24/02/2025

 

 24/8/2027

 184

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Chăn nuôi, Trường Đại học Hồng Đức

83/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

 24/02/2025

 

 24/8/2027

 185

CTĐT thạc sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Hồng Đức

84/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

 24/02/2025

 

 24/8/2027

 186

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Kế toán, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế

85/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

 24/02/2025

 

 24/8/2027

 

 187

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Tài chính - Ngân hàng, chuyên ngành Tài chính, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế

86/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

 24/02/2025

 

 24/8/2027

 

 188

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Hóa học, Trường Đại học Công nghiệp Việt Trì

87/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

  24/02/2025

 

 24/8/2027

 

 189

CTĐT chính quy trình độ đại học kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa, Trường Đại học Công nghiệp Việt Trì

88/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

  24/02/2025

 

 24/8/2027

 

 190

CTĐT chính quy trình độ đại học kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật cơ khí, Trường Đại học Công nghiệp Việt Trì

89/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

  24/02/2025

 

 24/8/2027

 

 191

CTĐT chính quy trình độ CĐ ngành Giáo dục Mầm non, Trường Cao đẳng Sư phạm Hòa Bình

90/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

 25/02/2025

 

25/8/2027

 

 192

CTĐT trình độ thạc sĩ ngành Dược lý và dược lâm sàng, Trường Đại học Tây Đô

91/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

25/02/2025

 

 

25/8/2027

 193

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Điều dưỡng, Trường Đại học Tây Đô

92/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

25/02/2025

 

 

25/8/2027 

 194

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Công nghệ thông tin, Trường Đại học Tây Đô

93/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

 25/02/2025

 

25/8/2027 

 195

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng, Trường Đại học Tây Đô

94/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

25/02/2025

 

 

25/8/2027

 

 196

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử, Trường Đại học Điện lực

95/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

 26/04/2025

 

   26/08/2027

 197

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Kế toán, Trường Đại học Điện lực

96/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

  26/04/2025

 

 26/08/2027

 198

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Tài chính - Ngân hàng, Trường Đại học Điện lực

97/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

26/04/2025

 

26/08/2027 

 199

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Điện lực

98/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

  26/04/2025

 

 26/08/2027

 200

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Quản lý công nghiệp, Trường Đại học Điện lực

99/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

  26/04/2025

 

 26/08/2027

 201

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông, Trường Đại học Điện lực

100/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

 26/04/2025

 

 26/08/2027

 202

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Kế toán, Trường Đại học Lao động - Xã hội

101/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

 25/04/2025

 

25/08/2027

 

 203

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Quản trị nhân lực, Trường Đại học Lao động - Xã hội

102/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

25/04/2025

 

 

25/08/2027

 

 204

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Lao động - Xã hội

103/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

 25/04/2025

 

25/08/2027

 

 205

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Bảo hiểm, Trường Đại học Lao động - Xã hội

104/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

 25/04/2025

 

 25/08/2027

 206

CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Công tác xã hội, Trường Đại học Lao động - Xã hội

105/NQ-HĐKĐCL

Xem tại đây

 25/04/2025

 

 25/08/2027

207  CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Sư phạm Vật lý, Trường Đại học Đồng Tháp   109/NQ-HĐKĐCL  Xem tại đây  16/06/2025    16/12/2027
208   CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Sư phạm Địa lý, Trường Đại học Đồng Tháp 110/NQ-HĐKĐCL   Xem tại đây  16/06/2025    16/12/2027
209 CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Sư phạm Lịch sử, Trường Đại học Đồng Tháp
 
 111/NQ-HĐKĐCL  Xem tại đây 16/06/2025
 
  16/12/2027
 
 210  CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Giáo dục Mầm non, Trường Đại học Đồng Tháp 112/NQ-HĐKĐCL   Xem tại đây  16/06/2025    16/12/2027
 211  CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Khoa học máy tính, Trường Đại học Đồng Tháp  113/NQ-HĐKĐCL  Xem tại đây  16/06/2025    16/12/2027
 212  CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Việt Nam học, Trường Đại học Đồng Tháp 114/NQ-HĐKĐCL   Xem tại đây  16/06/2025   16/12/2027
 
213   CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Giáo dục Tiểu học, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2  115/NQ-HĐKĐCL  Xem tại đây   19/06/2025    19/12/2027
 214 CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Giáo dục Công dân, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2  116/NQ-HĐKĐCL   Xem tại đây  19/06/2025    19/12/2027
 215 CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Giáo dục Thể chất, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2  117/NQ-HĐKĐCL  Xem tại đây   19/06/2025    19/12/2027
 216 CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Sư phạm Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2   118/NQ-HĐKĐCL  Xem tại đây  19/06/2025   19/12/2027
 
 217  CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Công tác xã hội, Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên 119/NQ-HĐKĐCL
 
Xem tại đây
 
 30/06/2025    30/12/2027
 218  CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên 120/NQ-HĐKĐCL
 
Xem tại đây
 
30/06/2025
 
   30/12/2027
 219  CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Khoa học quản lý, Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên 121/NQ-HĐKĐCL
 
Xem tại đây
 
30/06/2025
 
  30/12/2027
 
 220  CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Luật, Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên  122/NQ-HĐKĐCL  Xem tại đây 30/06/2025
 
  30/12/2027
 
 221  CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Công nghệ thông tin, Trường Đại học Thành Đô 123/NQ-HĐKĐCL   Xem tại đây   15/06/2025   15/12/2027
 
222 CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Dược học, Trường Đại học Thành Đô 124/NQ-HĐKĐCLXem tại đây   15/06/2025  15/12/2027
223 CTĐT chính quy trình độ đại học ngành Ngôn ngữ Anh, Trường Đại học Thành Đô 125/NQ-HĐKĐCLXem tại đây  15/06/2025   15/12/2027
224
CTĐT ngành Giáo dục Tiểu học của Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
130/NQ-HĐKĐCL Xem tại đây
 10/07/2025   10/01/2028
 
225
CTĐT ngành Sư phạm Tiếng Anh của Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
131/NQ-HĐKĐCL Xem tại đây
  10/07/2025    10/01/2028
 
226
CTĐT ngành Sư phạm Tâm lý - Giáo dục, ngành Giáo dục của Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
132/NQ-HĐKĐCL Xem tại đây
  10/07/2025     10/01/2028
227
CTĐT ngành Giáo dục Thể chất của Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
133/NQ-HĐKĐCL Xem tại đây
  10/07/2025     10/01/2028
228
CTĐT ngành Giáo dục Chính trị của Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
134/NQ-HĐKĐCL Xem tại đây
  10/07/2025     10/01/2028
229
CTĐT ngành Sư phạm Tin học của Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
135/NQ-HĐKĐCL Xem tại đây
  10/07/2025     10/01/2028
230
CTĐT ngành Sư phạm Địa lý của Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
136/NQ-HĐKĐCL Xem tại đây
  10/07/2025    10/01/2028
 
231
CTĐT ngành Hóa vô cơ của Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
137/NQ-HĐKĐCL Xem tại đây
  10/07/2025    10/01/2028
 
232
CTĐT ngành Di truyền học của Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
138/NQ-HĐKĐCL Xem tại đây
  10/07/2025     10/01/2028
233
CTĐT ngành Văn học Việt Nam của Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
139/NQ-HĐKĐCL Xem tại đây
  10/07/2025     10/01/2028
234
CTĐT ngành Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Vật lý của Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên
140/NQ-HĐKĐCL Xem tại đây
  10/07/2025     10/01/2028
235
CTĐT ngành Sư phạm Hóa học của Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2
141/NQ-HĐKĐCL Xem tại đây
09/07/2025 
 
  09/01/2028
 
236
CTĐT ngành Sư phạm Sinh học của Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2
142/NQ-HĐKĐCL Xem tại đây
09/07/2025
 
  09/01/2028
 
237
CTĐT ngành Sư phạm Vật lý của Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2
143/NQ-HĐKĐCL Xem tại đây
09/07/2025
 
   09/01/2028
238
 CTĐT ngành Công nghệ thực phẩm của Trường Đại học Nam Cần Thơ 144/NQ-HĐKĐCL Xem tại đây
05/07/2025
 
   05/01/2028
239
 CTĐT ngành Kỹ thuật hình ảnh y học của Trường Đại học Nam Cần Thơ 145/NQ-HĐKĐCL  Xem tại đây
 05/07/2025   05/01/2028
 
240
CTĐT ngành Kỹ thuật xét nghiệm y học của Trường Đại học Nam Cần Thơ  146/NQ-HĐKĐCL Xem tại đây
 
 05/07/2025   05/01/2028
 
241
CTĐT ngành Luật của Trường Đại học Nam Cần Thơ
 147/NQ-HĐKĐCL  Xem tại đây
 05/07/2025   05/01/2028
 
242
CTĐT ngành Công nghệ thực phẩm của Trường Đại học Quốc tế, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh  148/NQ-HĐKĐCL Xem tại đây
 09/07/2025   09/01/2028
 

 

» Gửi ý kiến của Bạn và vui lòng để lại thông tin liên lạc tại đây 

Bài viết khác:
 
 
    Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục - Đại học Quốc gia Hà Nội
Địa chỉ: Tầng 7, Nhà C1T, số 144 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
Tel: 024 37954666 - Fax: 024 3795 4488
Email: ttkdclgd@vnu.edu.vn - Website: Cea.vnu.edu.vn