![]() |
PGS.TS. Đinh Văn Dũng, Phó chủ tịch Hội đồng quản lý E-Mail: dinhvandung@vnu.edu.vn |
|
|
PGS. TS. Tạ Thị Thu Hiền, Thành viên E-Mail: tahien@vnu.edu.vn |
|
|
PGS. TS. Đinh Văn Toàn, Thành viên E-Mail: dinhvantoan@vnu.edu.vn |
|
|
GS. TS. Nguyễn Quý Thanh, Thành viên E-Mail: nqthanh@vnu.edu.vn |
|
|
PGS. TS. Nghiêm Xuân Huy, Thành viên E-Mail: huynx@vnu.edu.vn |
|
|
PGS. TS. Phạm Thu Hương, Thành viên E-mail: huongpt@ftu.edu.vn |
|
|
ThS. Phạm Vương, Thành viên E-Mail: phamvuong@vnu.edu.vn |
|
|
TS. Trần Hữu Lượng, Thành viên E-Mail: thluong@vnu.edu.vn |
|
|
ThS. Phùng Văn Trường, Thư ký Hội đồng quản lý E-Mail: truongpv@vnu.edu.vn |
Ban Giám đốc Trung tâm
![]() |
PGS. TS. Tạ Thị Thu Hiền, Giám đốc
E-Mail: tahien@vnu.edu.vn
|
![]() |
PGS. TS. Đinh Văn Toàn, Phó Giám đốc
E-Mail: dinhvantoan@vnu.edu.vn
|
Lãnh đạo các thời kỳ Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục - Đại học Quốc gia Hà Nội
![]() |
GS.TS. Nguyễn Quý Thanh
Giám đốc Trung tâm từ năm 2013 - 2017
|
![]() |
PGS. TSKH. Nguyễn Xuân Hải
Giám đốc Trung tâm từ 02/2018 - 06/2018
|
![]() |
PGS. TS. Lại Xuân Thủy
Phó Giám đốc Trung tâm từ năm 2016 - 2017
|
|
STT |
Họ và tên |
Cơ quan công tác |
Mã thẻ/chứng chỉ KĐV |
Nhiệm vụ |
|
|
1 |
|
PGS.TS. Đinh Văn Toàn |
Trung tâm KĐCLGD - ĐHQGHN |
2016.01.224 |
Chủ tịch |
|
2 |
|
TS. Nguyễn Thị Thu Hương |
Trung tâm KĐCLGD - ĐHQGHN |
2014.1.030 |
Ủy viên
Thư ký
|
|
3 |
|
GS.TS. Phạm Văn Cường |
Học viện Nông nghiệp Việt Nam |
2023.1.008 |
Ủy viên
|
|
4 |
|
GS.TS. Nguyễn Hữu Đức |
Đại học Quốc gia Hà Nội |
2017.01.256 |
Ủy viên |
|
5 |
|
TS. Phan Minh Đức |
Đại học Đà Nẵng |
2017.01.254 |
Ủy viên |
|
6 |
|
PGS.TS. Kim Bảo Giang |
Trường ĐH Y Hà Nội |
2017.01.262 |
Ủy viên |
|
7 |
|
GS.TS. Phạm Thành Huy |
Đại học Phenikaa |
2024.1.042 |
Ủy viên |
|
8 |
|
GS.TSKH. Bành Tiến Long |
Đại học Bách khoa Hà Nội |
2014.0.004 |
Ủy viên |
|
9 |
|
TS. Trần Hữu Lượng |
Trung tâm KĐCLGD - ĐHQGHN |
2017.01.290 |
Ủy viên |
|
10 |
|
GS.TS. Mai Trọng Nhuận |
Đại học Quốc gia Hà Nội
|
2014.0.005 |
Ủy viên |
|
11 |
|
GS.TS. Phạm Hồng Quang |
Đại học Thái Nguyên |
2023.1.096 |
Ủy viên |
|
12 |
|
GS.TS. Nguyễn Quý Thanh |
Trường ĐH Giáo dục, ĐHQGHN |
2014.0.007 |
Ủy viên |
|
13 |
|
PGS.TS. Lê Thị Thu Thủy |
Trường ĐH Ngoại thương |
2023.1.130 |
Ủy viên |
|
14 |
|
GS.TS. Trần Trung |
Học viện Dân tộc |
2015.01.133 |
Ủy viên |
|
15 |
|
GS.TS. Lê Trung Thành |
Đại học Phenikaa |
2016.01.215 |
Ủy viên |
|
|
ThS. Phùng Văn Trường, Trưởng phòng
E-Mail: truongpv@vnu.edu.vn
|
![]() |
ThS. Đỗ Thị Hoài Phương, Phó Trưởng Phòng, Kế toán trưởng
E-Mail: phuongdth@vnu.edu.vn |
![]() |
ThS. Trần Mai Anh, Phó Trưởng Phòng
E-Mail: tmanh@vnu.edu.vn |
![]() |
ThS. Nguyễn Thị Kim Ánh, Chuyên viên
E-Mail: vuthikimanh@vnu.edu.vn |
![]() |
ThS. Nguyễn Thị Hồng Hạnh, Chuyên viên
E-Mail: honghanhnt@vnu.edu.vn |
![]() |
CN. Chu Anh Phương, Chuyên viên
E-Mail: phuongca@vnu.edu.vn |
![]() |
ThS. Trần Thị Ngọc Chi, Chuyên viên
E-Mail: ngocchitran410@vnu.edu.vn |
![]() |
ThS. Lê Thị Thu Hường, Chuyên viên
E-Mail: huongltt98@vnu.edu.vn |
![]() |
CN. Trần Minh Hiếu, Chuyên viên
E-Mail: hieuvm @vnu.edu.vn |
![]() |
CN. Lê Thảo Linh, Chuyên viên
E-Mail: thaolinh1002@vnu.edu.vn |
![]() |
TS. Trần Hữu Lượng, Trưởng phòng
E-Mail: thluong@vnu.edu.vn
|
![]() |
ThS. Bùi Thị Thu Thuỷ, Phó Trưởng phòng
E-Mail: buithuthuy@vnu.edu.vn
|
![]() |
ThS. Vũ Thị Mai Anh, Phó Trưởng phòng
E-Mail: maianhvt@vnu.edu.vn |
![]() |
ThS. Trịnh Thị Nhung, Chuyên viên
E-Mail: nhungtt@vnu.edu.vn |
![]() |
TS. Nguyễn Hoà Huy, Chuyên viên
E-Mail: huynguyen@vnu.edu.vn |
![]() |
ThS. Vũ Minh Phương, Chuyên viên
E-Mail: phuongvm01@vnu.edu.vn |
![]() |
ThS. Phạm Vũ Minh Anh, Chuyên viên
E-Mail: anhpm@vnu.edu.vn |
![]() |
ThS. Vũ Duy Nam, Chuyên viên
E-Mail: namvd@vnu.edu.vn |
| TT | Kiểm định viên |
Mã thẻ/CC KĐV |
Ghi chú | |
| 1 | ![]() |
ThS. Vũ Thị Mai Anh |
2014.1.011 | Cán bộ Trung tâm |
| 2 | ![]() |
TS. Vũ Viết Bình |
2016.01.144 | Cán bộ hợp đồng |
| 3 | ![]() |
PGS.TS. Bùi Duy Cam |
2017.01.244 | Cán bộ hợp đồng |
| 4 | ![]() |
PGS.TS. Tạ Thị Thu Hiền |
2023.1.031 | Cán bộ Trung tâm |
| 5 | ![]() |
TS. Hoàng Thị Xuân Hoa |
2014.1.025 | Cán bộ hợp đồng |
| 6 | |
PGS.TS. Hoàng Hữu Hòa |
2014.02.072 | Cán bộ hợp đồng |
| 7 | |
TS. Nguyễn Thị Thu Hương | 2014.1.030 | Cán bộ hợp đồng |
| 8 | |
ThS. Trần Mai Anh |
2024.1.001 | Cán bộ Trung tâm |
| 9 | |
TS. Trần Hữu Lượng | 2017.01.290 | Cán bộ Trung tâm |
| 10 | |
GS. TS. Mai Trọng Nhuận | 2014.0.005 | Cán bộ hợp đồng |
| 11 | ![]() |
GS. TS. Phạm Hồng Quang | 2023.1.096 | Cán bộ hợp đồng |
| 12 | ![]() |
ThS. Trịnh Thị Nhung | 2023.1.081 | Cán bộ Trung tâm |
| 13 | ![]() |
PGS. TS. Đinh Văn Toàn | 2016.01.224 | Cán bộ Trung tâm |
| 14 | ![]() |
PGS.TS. Nguyễn Mạnh Tuân | 2016.01.231 | Cán bộ hợp đồng |
| 15 | ![]() |
PGS.TS. Nguyễn Ngọc Thanh |
2023.1.109 | Cán bộ hợp đồng |
| 16 | ![]() |
GS.TS. Hoàng Bá Thịnh | 2017.01.322 | Cán bộ hợp đồng |
| 17 | ![]() |
ThS. Bùi Thị Thu Thủy | 2023.1.127 |
Cán bộ Trung tâm |
| 18 | ![]() |
GS.TS. Trần Trung | 2016.01.229 |
Cán bộ hợp đồng |
| 19 | ![]() |
ThS. Phùng Văn Trường | 2023.1.146 |
Cán bộ Trung tâm |
| 20 | ![]() |
GS.TS. Trần Văn Chứ |
2024.1.004 | Cán bộ hợp đồng |
| 21 | ![]() |
TS. Nguyễn Hòa Huy | 2024.1.043 | Cán bộ Trung tâm |
| 22 | ![]() |
GS.TS. Nguyễn Thị Mỹ Lộc | KĐV-VNU0658 | Cán bộ hợp đồng |
| 23 | ![]() |
PGS.TS. Đinh Văn Dũng | 2025.1.019 | Cán bộ Trung tâm |
| 24 | ![]() |
ThS. Vũ Minh Phương | 2025.1.072 | Cán bộ Trung tâm |
| 25 | ![]() |
TS. Nguyễn Hải Thập | KĐV-VNU1046 | Cán bộ hợp đồng |
| 26 | ![]() |
ThS. Nguyễn Thị Kim Ánh |
226/KĐV/2024 | Cán bộ Trung tâm |
| 27 | |
ThS. Phạm Vũ Minh Anh |
2025.1.001 | Cán bộ Trung tâm |
| 28 | ![]() |
ThS. Vũ Duy Nam |
353/KĐV/2024 | Cán bộ Trung tâm |
| TT | Kiểm định viên | Mã thẻ/CC KĐV | Ghi chú | |
| 1 | ![]() |
PGS.TS. Nguyễn Thị Quế Anh | 2014.1.010 | |
| 2 | ![]() |
TS. Bùi Vũ Anh | 2017.01.238 | |
| 3 | ![]() |
PGS.TS. Nguyễn Văn Định | 2015.01.100 | |
| 4 | ![]() |
GS. TS. Nguyễn Hữu Đức | 2017.01.256 | |
| 5 | ![]() |
GS.TS. Nguyễn Thanh Hải | 2023.1.024 | |
| 6 | ![]() |
TS. Trần Thị Hoài | 2016.01.168 | |
| 7 | ![]() |
TS. Cấn Thị Thanh Hương | 2016.01.176 | |
| 8 | ![]() |
TS. Nguyễn Đức Huy | 2014.1.031 | |
| 9 | ![]() |
GS.TS. Nguyễn Mạnh Khải | 2014.1.032 | |
| 10 | ![]() |
TS. Trần Đăng Khoa | 2017.01.285 | |
| 11 | ![]() |
PGS.TS. Phạm Trung Kiên | 2015.01.109 | |
| 12 | ![]() |
PGS.TS. Đinh Đoàn Long | 2014.02.080 | |
| 13 | ![]() |
ThS. Thẩm Thị Thu Mỹ | 2016.01.189 | |
| 14 | ![]() |
PGS.TS. Trần Thành Nam | 2014.02.085 | |
| 15 | ![]() |
PGS.TS. Doãn Hồng Nhung | 2016.01.196 | |
| 16 | ![]() |
TS. Nguyễn Hoàng Oanh | 2014.1.041 | |
| 17 | ![]() |
PGS.TS. Phạm Văn Quyết | 2016.01.201 | |
| 18 | ![]() |
TS. Nguyễn Thị Minh Tâm | 2016.01.208 | |
| 19 | ![]() |
GS.TS. Nguyễn Quý Thanh | 2014.0.007 | |
| 20 | ![]() |
PGS.TS. Nguyễn Hải Thanh |
2014.1.044 |
|
| 21 | ![]() |
GS.TS. Lê Trung Thành | 2016.01.215 | |
| 22 | ![]() |
PGS.TS. Phạm Văn Thuần | 2023.1.123 | |
| 23 | ![]() |
TS. Nguyễn Thị Tuyết |
2014.1.053 | |
| 23 | ![]() |
TS. Lê Thị Huyền Trang |
2016.01.225 | |
| 24 | ![]() |
TS. Trần Thị Tuyết | 2014.1.054 | |
| 25 | ![]() |
TS. Nguyễn Ninh Bắc | KĐV-VNU0682 | |
| 27 | ![]() |
PGS. TS. Nguyễn Văn Chiều | KĐV-VNU0035 | |
| 28 | ![]() |
TS. Tôn Quang Cường | KĐV-VNU0968 | |
| 29 | ![]() |
GS.TSKH. Nguyễn Đình Đức | KĐV-VNU0646 | |
| 30 | ![]() |
PGS.TS. Đào Thị Dung | KDV-VNU1016 | |
| 31 | ![]() |
TS. Trịnh Thị Thúy Giang | KĐV-VNU0687 | |
| 32 | ![]() |
ThS. Lê Thị Hoàng Hà | KĐV-VNU0029 | |
| 33 | ![]() |
PGS.TS. Phạm Như Hải | KĐV-VNU0829 | |
| 34 | ![]() |
PGS.TS. Phạm Thị Thanh Hải | KĐV-VNU0325 | |
| 35 | ![]() |
TS. Đinh Việt Hải | KĐV-VNU0734 | |
| 36 | ![]() |
TS. Trần Anh Hào | KĐV-VNU0977 | |
| 37 | ![]() |
ThS. Phan Thị Ngọc Hoa | KĐV-VNU0979 | |
| 38 | ![]() |
GS.TS. Nguyễn Hòa | KĐV-VNU0135 | |
| 39 | ![]() |
PGS.TS. Phạm Xuân Hoan | 2024.1.031 | |
| 40 | ![]() |
TS. Nguyễn Việt Hùng |
KĐV-VNU0652 | |
| 41 | ![]() |
PGS.TS. Lê Thái Hưng | KĐV-VNU0026 | |
| 42 | ![]() |
PGS.TS. Nghiêm Xuân Huy | KĐV-VNU0025 | |
| 43 | ![]() |
TS. Lư Thị Thanh Lê | KĐV-VNU1147 | |
| 44 | ![]() |
TS. Trần Danh Lực | KĐV-VNU0659 | |
| 45 | ![]() |
TS. Đỗ Tuấn Minh | KĐV-VNU0052 | |
| 46 | ![]() |
TS. Nguyễn Thị Hồng Minh | KĐV-VNU00178 | |
| 47 | ![]() |
TS. Phạm Thu Phương | KĐV-VNU0666 | |
| 48 | ![]() |
ThS. Nguyễn Thị Minh Phương | KĐV-VNU0946 | |
| 49 | ![]() |
TS. Trần Xuân Quang | KĐV-VNU0998 | |
| 50 | ![]() |
TS. Trịnh Ngọc Thạch | KĐV-VNU0058 | |
| 51 | ![]() |
Bùi Ngọc Thăng | KĐV-VNU0712 | |
| 52 | ![]() |
ThS. Nguyễn Văn Thắng | KDV-VNU1109 | |
| 53 | ![]() |
TS. Nguyễn Quang Thuận | 2023.1.125 | |
| 54 | ![]() |
TS. Tăng Thị Thùy | KĐV-VNU1048 | |
| 55 | ![]() |
GS.TS. Chử Đức Trình | KĐV-VNU0517 | |
| 56 | ![]() |
TS. Đặng Thanh Tú | KĐV-VNU1169 | |
|
TT |
Họ và tên |
Chứng chỉ KĐV |
Thẻ KĐV |
|
1 |
GS.TS. Nguyễn Quý Thanh |
|
2014.0.007 |
|
2 |
TS. Nguyễn Thị Thu Hương |
|
2014.1.030 |
|
3 |
PGS.TS. Trần Thị Hà |
|
2014.1.021 |
|
4 |
PGS.TS. Lê Văn Anh |
|
2014.02.057 |
|
5 |
PGS.TS. Vũ Quốc Chung |
|
2015.01.096 |
|
6 |
PGS.TS. Lê Phước Minh |
|
2014.1.038 |
|
7 |
PGS.TSKH. Nguyễn Xuân Hải |
|
2017.01.265 |
|
8 |
GS.TS. Nguyễn Lạc Hồng |
KĐV-VNU0111 |
|
|
9 |
PGS.TS. Lê Huy Tùng |
|
2014.01.052 |
|
10 |
TS. Nguyễn Thùy Dương |
|
2023.1.014 |
|
11 |
PGS.TS. Nguyễn Tiến Dũng |
|
2014.02.062 |
|
12 |
GS.TS. Nguyễn Mạnh Khải |
|
2014.1.032 |
|
13 |
PGS.TS. Đinh Đoàn Long |
|
2014.02.080 |
|
14 |
PGS.TS. Bùi Đăng Hiếu |
|
2014.1.024 |
|
15 |
GS.TS. Nguyễn Quang Dong |
|
2017.01.252 |
|
16 |
PGS.TS. Nguyễn Ngọc Thanh |
|
2023.1.109 |
|
17 |
PGS.TS. Nguyễn Mạnh Tuân |
|
2016.01.231 |
|
18 |
TS. Hoàng Thị Xuân Hoa |
|
2014.1.025 |
|
19 |
GS.TS. Trần Trung 2 |
|
2015.01.133 |
|
20 |
GS.TS. Huỳnh Văn Chương |
|
2016.01.152 |
|
21 |
TS. Tô Thị Thu Hương |
|
2015.01.106 |
|
22 |
TS. Hoàng Tịnh Bảo |
|
2017.01.242 |
|
23 |
GS.TSKH. Bành Tiến Long |
|
2014.0.004 |
|
24 |
PGS.TS. Nguyễn Quốc Tuấn |
KĐV-VNU0224 |
|
|
25 |
GS.TS. Lê Trung Thành |
|
2016.01.215 |
|
26 |
TS. Hà Xuân Hùng |
|
2014.1.027 |
|
27 |
GS.TS. Lê Ngọc Hùng |
KĐV-VNU0137 |
|
|
28 |
PGS.TS. Phạm Văn Quyết |
|
2016.01.201 |
|
29 |
PGS.TS. Lại Xuân Thủy |
|
2016.01.221 |
|
30 |
GS.TSKH. Đặng Ứng Vận |
|
2014.02.093 |
|
31 |
PGS.TS. Bùi Duy Cam |
|
2017.01.244 |
|
32 |
PGS.TS. Trịnh Hiền Mai |
|
2016.01.185 |
|
33 |
PGS.TS. Lê Thị Thu Hiền |
|
2015.01.104 |
|
34 |
PGS.TS. Phạm Trung Kiên |
|
2015.01.109 |
|
35 |
PGS.TS. Kim Bảo Giang |
|
2017.01.262 |
|
36 |
TS. Nguyễn Thị Hồng Minh |
KĐV-VNU0178 |
|
|
37 |
PGS.TS. Vũ Anh Dũng |
KĐV-VNU0037 |
|
|
38 |
PGS.TS. Hà Lê Kim Anh |
|
2016.01.140 |
|
39 |
GS.TS. Mai Trọng Nhuận |
|
2014.0.005 |
|
40 |
TS. Bùi Vũ Anh |
|
2017.01.238 |
|
41 |
PGS.TS. Nguyễn Thị Hòa |
|
2017.01.272 |
|
42 |
PGS.TS. Nguyễn Thị Quế Anh |
|
2014.1.010 |
|
43 |
PGS.TS. Đinh Văn Toàn |
|
2016.01.224 |
|
44 |
PGS.TS. Đoàn Đức Lương |
|
2014.02.082 |
|
45 |
PGS.TS. Bùi Mỹ Hạnh |
|
2016.01.162 |
|
46 |
TS. Phạm Ngân Giang |
|
2015.01.101 |
|
47 |
PGS.TS. Phạm Quốc Khánh |
|
2015.01.108 |
|
48 |
TS. Nguyễn Thanh Sơn |
|
2014.02.090 |
|
49 |
GS.TS. Trần Trung 1 |
|
2016.01.229 |
|
50 |
PGS.TS. Nguyễn Hải Thanh |
|
2014.1.044 |
|
51 |
GS.TS. Đỗ Việt Hùng |
|
2016.01.173 |
|
52 |
PGS.TS. Ngô Đình Phương |
|
2017.01.311 |
|
53 |
TS. Vũ Viết Bình |
|
2016.01.144 |
|
54 |
PGS.TS. Nguyễn Thái An |
|
2016.01.137 |
|
55 |
PGS.TS. Lê Thị Tuyết |
|
2017.01.339 |
|
56 |
TS. Nguyễn Quang Mạnh |
|
2016.01.186 |
|
57 |
TS. Nguyễn Đức Huy |
|
2014.1.031 |
|
58 |
PGS.TS. Nguyễn Thu Thủy |
|
2017.01.324 |
|
59 |
ThS. Nguyễn Mai Kiên |
KĐV-VNU0113 |
|
|
60 |
PGS.TS. Đào Ngọc Tiến |
|
2017.01.325 |
|
61 |
PGS.TS. Nguyễn Anh Tuấn |
KĐV-VNU0030 |
|
|
62 |
PGS.TS. Nguyễn Văn Định |
|
2015.01.100 |
|
63 |
PGS.TS. Phạm Văn Tuấn |
|
2017.01.335 |
|
64 |
TS. Nguyễn Văn Dũng |
|
2016.01.156 |
|
65 |
PGS.TS. Nguyễn Văn Biên |
KĐV-VNU0532 |
|
|
66 |
TS. Nguyễn Thị Minh Tâm |
|
2016.01.208 |
|
67 |
PGS. TS. Nghiêm Xuân Huy |
KĐV-VNU0025 |
|
|
68 |
GS.TS. Đồng Khắc Hưng |
KĐV-VNU0523 |
|
|
69 |
TS. Phạm Minh Đàm |
|
2017.01.251 |
|
70 |
GS.TS. Võ Tam |
KĐV-VNU0299 |
|
|
71 |
TS. Cấn Thị Thanh Hương |
|
2016.01.176 |
|
72 |
ThS. Lê Minh Thắng |
|
2015.01.127 |
|
73 |
PGS.TS. Phan Thị Thanh Hội |
|
2016.01.169 |
|
74 |
GS.TS. Nguyễn Thanh Hải |
|
2023.1.024 |
|
75 |
TS. Trần Đăng Khoa |
|
2017.01.285 |
|
76 |
GS.TS. Chử Đức Trình |
KĐV-VNU0517 |
|
|
77 |
TS. Nguyễn Hoàng Oanh |
|
2014.1.041 |
|
78 |
TS. Nguyễn Văn Đường |
|
2014.02.064 |
|
79 |
TS. Võ Sỹ Mạnh |
|
2014.02.083 |
|
80 |
GS.TS. Hoàng Bá Thịnh |
|
2017.01.322 |
|
81 |
GS.TS. Trần Thị Việt Nga |
|
2017.01.295 |
|
82 |
PGS.TS. Trần Đăng Hưng |
KĐV-VNU0544 |
|
|
83 |
TS. Phan Anh Tuấn |
|
2017.01.338 |
|
84 |
GS.TS. Nguyễn Hòa |
KĐV-VNU0135 |
|
|
85 |
PGS.TS. Nguyễn Văn Long |
|
2017.01.289 |
|
86 |
PGS.TS. Phạm Văn Thuần |
|
2023.1.123 |
|
87 |
TS. Nguyễn Thị Tuyết |
|
2014.1.053 |
|
88 |
TS. Ngô Tuấn Anh |
KĐV-VNU0383 |
|
|
89 |
TS. Nguyễn Thị Thu Hà |
|
2014.02.067 |
|
90 |
PGS.TS. Đặng Ngọc Quang |
KĐV-VNU0553 |
|
|
91 |
TS. Nguyễn Mạnh Hùng |
|
2017.01.277 |
|
92 |
PGS.TS. Dương Thị Ly Hương |
KĐV-VNU0653 |
|
|
93 |
TS. Nguyễn Kiều Oanh |
KĐV-VNU0511 |
|
|
94 |
TS. Nguyễn Thu Hương |
KĐV-VNU0138 |
|
|
95 |
PGS.TS. Lê Thị Thu Thủy |
|
2023.1.130 |
|
96 |
GS.TS. Nguyễn Thị Mỹ Lộc |
KĐV-VNU0658 |
|
|
97 |
TS. Trần Hữu Lượng |
|
2017.01.290 |
|
98 |
PGS.TS. Bùi Đức Nguyên |
|
2017.01.299 |
|
99 |
PGS.TS. Đỗ Thị Thúy Hằng |
|
2017.01.267 |
|
100 |
GS.TS. Nguyễn Hữu Đức |
|
2017.01.256 |
|
101 |
TS. Nguyễn Đức Cường |
KĐV-VNU0644 |
|
|
102 |
PGS.TS. Lê Minh Thắng |
KĐV-VNU0513 |
|
|
103 |
PGS.TS. Phạm Thu Hương |
KĐV-VNU0655 |
|
|
104 |
PGS.TS. Nguyễn Tường Vy |
|
2017.01.345 |
|
105 |
TS. Trần Thị Hoài |
|
2016.01.168 |
|
106 |
PGS.TS. Nguyễn Thị Lan Phương |
|
2016.01.200 |
|
107 |
PGS.TS. Hoàng Hữu Hòa |
|
2014.02.072 |
|
108 |
PGS.TS. Trần Thành Nam |
|
2014.02.085 |
|
109 |
PGS.TS. Lê Đức Giang |
|
2017.01.263 |
|
110 |
PGS.TS. Phạm Thị Hương |
|
2016.01.177 |
|
111 |
GS.TS. Phạm Hồng Quang |
|
2023.1.096 |
|
112 |
PGS.TS. Lê Văn Hảo |
|
2014.02.070 |
|
113 |
PGS.TS. Vũ Trần Anh |
|
2016.01.138 |
|
114 |
PGS.TS. Ngô Văn Thuyên |
|
2014.1.048 |
|
115 |
TS. Dương Đức Minh |
|
2016.01.188 |
|
116 |
PGS.TS. Đinh Thị Thanh Hải |
KĐV-VNU0690 |
|
|
117 |
PGS.TS. Nguyễn Xuân Trường |
|
2016.01.230 |
|
118 |
TS. Trịnh Ngọc Thạch |
KĐV-VNU0058 |
|
|
119 |
TS. Đoàn Thị Dung |
|
2017.01.258 |
|
120 |
GS.TS. Trần Văn Nam |
|
2015.01.117 |
|
121 |
TS. Nguyễn Văn Ly |
|
2014.1.036 |
|
122 |
PGS.TS. Nguyễn Thanh Hà |
|
2015.01.102 |
|
123 |
TS. Nguyễn Thị Cúc Phương |
|
2016.01.198 |
|
124 |
PGS.TS. Nguyễn Tô Chung |
|
2016.01.151 |
|
125 |
TS. Lê Thị Huyền Trang |
|
2016.01.225 |
|
126 |
TS. Nguyễn Văn Hải |
|
2015.01.103 |
|
127 |
PGS.TS. Phan Văn Hiếu |
|
2014.02.071 |
|
128 |
TS. Nguyễn Hoàng Việt |
|
2016.01.234 |
|
129 |
PGS.TS. Nguyễn Thị Hương |
KĐV-VNU0654 |
|
|
130 |
TS. Nguyễn Tất Thắng |
|
2016.01.213 |
|
131 |
TS. Trần Thị Thu Trang |
|
2016.01.226 |
|
132 |
TS. Nguyễn Hải Thập |
KĐV-VNU1046 |
|
|
133 |
TS. Đặng Thị Hồng Thủy |
|
2014.1.047 |
|
134 |
TS. Trần Thị Thanh Tâm |
|
2016.01.209 |
|
135 |
TS. Trần Thúy Anh |
|
2015.01.095 |
|
136 |
TS. Nguyễn Việt Anh |
|
2016.01.141 |
|
137 |
ThS. Thẩm Thị Thu Mỹ |
|
2016.01.189 |
|
138 |
PGS.TS. Đinh Thành Việt |
|
2014.02.094 |
|
139 |
TS. Nguyễn Hữu Tân |
|
2015.01.126 |
|
140 |
PGS.TS. Phạm Xuân Hoan |
|
2024.1.031 |
|
141 |
PGS.TS. Nguyễn Văn Đức |
|
2017.01.255 |
|
142 |
PGS.TS. Nguyễn Duy Phương |
|
2017.01.312 |
|
143 |
TS. Phan Minh Đức |
|
2017.01.254 |
|
144 |
TS. Đoàn Thị Quỳnh Anh |
|
2014.02.056 |
|
145 |
PGS.TS. Nguyễn Hữu Cương |
|
2023.1.006 |
|
146 |
PGS.TS. Lê Thái Hưng |
KĐV-VNU0026 |
|
|
147 |
PGS.TS. Mai Xuân Trường |
KĐV-VNU0678 |
|
|
148 |
TS. Đỗ Thế Hưng |
|
2016.01.174 |
|
149 |
TS. Trịnh Thúy Hương |
|
2017.01.279 |
|
150 |
PGS.TS. Đỗ Đình Thái |
|
2016.01.212 |
|
151 |
PGS.TS. Lê Chi Lan |
|
2016.01.182 |
|
152 |
TS. Nguyễn Huy Phúc |
|
2023.1.085 |
|
153 |
TS. Nguyễn Văn Tuấn |
|
2017.01.337 |
|
154 |
TS. Trần Mạnh Hà |
|
2014.02.068 |
|
155 |
PGS.TS. Nguyễn Văn Phú |
|
2017.01.308 |
|
156 |
TS. Nguyễn Duy Mộng Hà |
|
2014.1.019 |
|
157 |
GS.TS. Phạm Thành Huy |
|
2024.1.042 |
|
158 |
PGS.TS. Trần Trọng Nguyên |
KĐV-VNU0854 |
|
|
159 |
TS. Nguyễn Anh Duy |
|
2014.02.065 |
|
160 |
PGS.TS. Tạ Thị Thu Hiền |
|
2023.1.031 |
|
161 |
PGS.TS. Phạm Như Hải |
KĐV-VNU0829 |
|
|
162 |
PGS.TS. Trần Hữu Phúc |
|
2015.01.122 |
|
163 |
TS. Đỗ Tuấn Minh |
KĐV-VNU0052 |
|
|
164 |
TS. Trần Ái Cầm |
|
2016.01.146 |
|
165 |
TS. Võ Thị Nga |
|
2014.02.087 |
|
166 |
PGS.TS. Lê Thị Tuyết Trinh |
|
2015.01.227 |
|
167 |
TS. Hồ Sỹ Tân |
|
2017.01.318 |
|
168 |
PGS.TS. Trần Xuân Bách |
|
2017.01.240 |
|
169 |
GS.TS. Nguyễn Văn Hiếu |
KĐV-VNU0833 |
|
|
170 |
PGS.TS. Hà Trần Phương |
|
2023.1.091 |
|
171 |
TS. Đào Nguyệt Sương Huyền |
|
2017.01.282 |
|
172 |
ThS. BS. Phạm Thị Mỹ Ngọc |
|
2017.01.298 |
|
173 |
PGS.TS. Văn Thị Mỹ Huệ |
|
2016.01.171 |
|
174 |
PGS.TS. Trần Thanh Đức |
|
2023.1.011 |
|
175 |
TS. Nguyễn Thị Anh Thu |
70/2023/KĐV |
|
|
176 |
PGS.TS. Nguyễn Thị Nhị |
|
2017.01.301 |
|
177 |
PGS.TS. Nguyễn Hoàng Hải |
KĐV-VNU1281 |
|
|
178 |
PGS.TS. Bùi Trung Thành |
KĐV-VNU1198 |
|
|
179 |
TS. Đàm Sơn Toại |
|
2023.1.135 |
|
180 |
ThS. Vũ Thị Mai Anh |
|
2014.1.011 |
|
181 |
TS. Trần Thị Minh Hằng |
|
2023.1.028 |
|
182 |
PGS.TS. Nguyễn Văn Long 2 |
|
2023.1.065 |
|
183 |
TS. Đỗ Thị Xuân Dung |
|
2023.1.012 |
|
184 |
TS. Nguyễn Quang Thuận |
|
2023.1.125 |
|
185 |
GS.TS. Nguyễn Văn Minh |
|
2023.1.071 |
|
186 |
PGS.TS. Nguyễn Đức Sơn |
|
2023.1.101 |
|
187 |
GS.TS. Phạm Văn Cường |
|
2023.1.008 |
|
188 |
PGS.TS. Đặng Thị Thu Hương |
97/2023/KĐV |
|
|
189 |
TS. Phạm Đức Hiếu |
|
2023.1.033 |
|
190 |
PGS.TS. Huỳnh Khả Tú |
|
2014.1.050 |
|
191 |
TS. Trần Trọng Hưng |
|
2023.1.043 |
|
192 |
PGS.TS. Dư Thị Xuân Thảo |
|
2023.1.117 |
|
193 |
PGS.TS. Trần Thị Minh Hằng |
|
2023.1.026 |
|
194 |
GS.TS. Trần Văn Chứ |
|
2024.1.004 |
|
195 |
GS.TS. Trần Thị Vân Hoa |
|
2024.1.028 |
|
196 |
PGS.TS. Phạm Thị Thu Hương |
KĐV-VNU0983 |
|
|
197 |
PGS.TS. Nguyễn Văn Cường |
|
2024.1.005 |
|
198 |
PGS.TS. Trương Ngọc Kiểm |
|
2024.1.047 |
|
199 |
PGS.TS. Nguyễn Phương Mai |
|
2024.1.055 |
|
200 |
TS. Phạm Huy Cường |
|
2024.1.006 |
|
201 |
PGS.TS. Nguyễn Vũ Bích Hiền |
|
2024.1.026 |
|
202 |
PGS.TS. Lê Hiếu Học |
|
2023.1.041 |
|
203 |
PGS.TS. Dương Giáng Thiên Hương |
|
2023.1.045 |
|
204 |
TS. Phạm Tuấn Vũ |
|
2023.1.164 |
|
205 |
PGS.TS. Huỳnh Thị Vũ Quỳnh |
|
2023.1.099 |
|
206 |
PGS.TS. Trần Văn Thành |
|
2023.1.112 |
Danh sách kiểm định viên, chi tiết xem tại đây