Tìm kiếm cho: không có từ khóa | 802 kết quả
| TT | Tên cơ sở giáo dục | Địa chỉ | Tên chương trình đào tạo | Trình độ | Năm | Báo cáo ĐGN | Nghị quyết | Giấy chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 703 | Đại học Phenikaa | Đường Nguyễn Trác, phường Dương Nội, thành phố Hà Nội | Kỹ thuật xét nghiệm y học | ĐH | 2025 |
|
||
| 702 | Đại học Phenikaa | Đường Nguyễn Trác, phường Dương Nội, thành phố Hà Nội | Kỹ thuật phục hồi chức năng | ĐH | 2025 |
|
||
| 701 | Đại học Phenikaa | Đường Nguyễn Trác, phường Dương Nội, thành phố Hà Nội | Kỹ sư Kỹ thuật y sinh | ĐH | 2025 |
|
||
| 700 | Đại học Phenikaa | Đường Nguyễn Trác, phường Dương Nội, thành phố Hà Nội | Kỹ sư Kỹ thuật điện tử - viễn thông | ĐH | 2025 |
|
||
| 699 | Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế | 34 Lê Lợi, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | Sư phạm Âm nhạc | ĐH | 2025 |
|
||
| 698 | Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế | 34 Lê Lợi, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | Giáo dục Quốc phòng - An ninh | ĐH | 2025 |
|
||
| 697 | Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế | 34 Lê Lợi, phường Thuận Hóa, thành phố Huế | Giáo dục công dân | ĐH | 2025 |
|
||
| 696 | Trường Đại học Đồng Tháp | 783 Phạm Hữu Lầu, Phường Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp | Giáo dục học (Giáo dục tiểu học) | ThS | 2025 |
|
||
| 695 | Trường Đại học Đồng Tháp | 783 Phạm Hữu Lầu, Phường Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp | Ngôn ngữ Việt Nam | ThS | 2025 |
|