Tìm kiếm cho: không có từ khóa | 802 kết quả
| TT | Tên cơ sở giáo dục | Địa chỉ | Tên chương trình đào tạo | Trình độ | Năm | Báo cáo ĐGN | Nghị quyết | Giấy chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 757 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh | 117 Nguyễn Viết Xuân, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | ThS | 2025 |
|
||
| 756 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh | 117 Nguyễn Viết Xuân, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An | Công nghệ kỹ thuật máy tính | ThS | 2025 |
|
||
| 755 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh | 117 Nguyễn Viết Xuân, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An | Quản trị kinh doanh | ThS | 2025 |
|
||
| 754 | Trường Đại học Sân khấu - Điện ảnh Hà Nội | Khu Văn hoá Nghệ thuật Mai Dịch, phường Phú Diễn, thành phố Hà Nội | Huấn luyện múa | ĐH | 2025 |
|
||
| 753 | Trường Đại học Sân khấu - Điện ảnh Hà Nội | Khu Văn hoá Nghệ thuật Mai Dịch, phường Phú Diễn, thành phố Hà Nội | Đạo diễn điện ảnh, truyền hình (chuyên ngành Đạo diễn điện ảnh) | ĐH | 2025 |
|
||
| 752 | Trường Đại học Sân khấu - Điện ảnh Hà Nội | Khu Văn hoá Nghệ thuật Mai Dịch, phường Phú Diễn, thành phố Hà Nội | Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình | ĐH | 2025 |
|
||
| 751 | Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng | 131 Lương Nhữ Hộc, phường Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng | Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Tiếng Anh | ThS | 2025 |
|
||
| 750 | Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng | 131 Lương Nhữ Hộc, phường Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng | Ngôn ngữ học so sánh, đối chiếu | ThS | 2025 |
|
||
| 749 | Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng | 459 Tôn Đức Thắng, phường Hòa Khánh, thành phố Đà Nẵng | Văn học | ĐH | 2025 |
|