Tìm kiếm cho: không có từ khóa | 802 kết quả
| TT | Tên cơ sở giáo dục | Địa chỉ | Tên chương trình đào tạo | Trình độ | Năm | Báo cáo ĐGN | Nghị quyết | Giấy chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 541 | Trường Đại học Đông Á | 33 Xô Viết Nghệ Tĩnh, phường Hòa Cường, thành phố Đà Nẵng | Dinh dưỡng | ĐH | 2025 |
|
||
| 540 | Trường Đại học Đông Á | 33 Xô Viết Nghệ Tĩnh, phường Hòa Cường, thành phố Đà Nẵng | Kỹ sư Công nghệ thực phẩm | ĐH | 2025 |
|
||
| 539 | Trường Đại học Đông Á | 33 Xô Viết Nghệ Tĩnh, phường Hòa Cường, thành phố Đà Nẵng | Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng | ĐH | 2025 |
|
||
| 538 | Trường Đại học Đông Á | 33 Xô Viết Nghệ Tĩnh, phường Hòa Cường, thành phố Đà Nẵng | Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | ĐH | 2025 |
|
||
| 537 | Trường Đại học Đông Á | 33 Xô Viết Nghệ Tĩnh, phường Hòa Cường, thành phố Đà Nẵng | Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | ĐH | 2025 |
|
||
| 536 | Trường Đại học Mở Hà Nội | Nhà B101, phố Nguyễn Hiền, phường Bạch Mai, thành phố Hà Nội | Quản trị kinh doanh | ThS | 2024 |
|
||
| 535 | Trường Đại học Mở Hà Nội | Nhà B101, phố Nguyễn Hiền, phường Bạch Mai, thành phố Hà Nội | Kế toán | ThS | 2024 |
|
||
| 534 | Trường Đại học Mở Hà Nội | Nhà B101, phố Nguyễn Hiền, phường Bạch Mai, thành phố Hà Nội | Luật kinh tế | ThS | 2024 |
|
||
| 533 | Trường Đại học Mở Hà Nội | Nhà B101, phố Nguyễn Hiền, phường Bạch Mai, thành phố Hà Nội | Ngôn ngữ Anh | ThS | 2024 |
|