Tìm kiếm cho: không có từ khóa | 802 kết quả
| TT | Tên cơ sở giáo dục | Địa chỉ | Tên chương trình đào tạo | Trình độ | Năm | Báo cáo ĐGN | Nghị quyết | Giấy chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 334 | Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh | Số 669 Đỗ Mười, Khu phố 13, phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh | Kế toán | ĐH | 2023 |
|
||
| 333 | Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng | 131 Lương Nhữ Hộc, phường Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng | Quốc tế học | ĐH | 2023 |
|
||
| 332 | Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng | 131 Lương Nhữ Hộc, phường Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng | Ngôn ngữ Trung Quốc | ĐH | 2023 |
|
||
| 331 | Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng | 131 Lương Nhữ Hộc, phường Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng | Ngôn ngữ Hàn Quốc | ĐH | 2023 |
|
||
| 330 | Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng | 131 Lương Nhữ Hộc, phường Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng | Ngôn ngữ Nga | ĐH | 2023 |
|
||
| 329 | Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng | 131 Lương Nhữ Hộc, phường Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng | Tiếng Anh thương mại ngành Ngôn ngữ Anh | ĐH | 2023 |
|
||
| 328 | Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng | 131 Lương Nhữ Hộc, phường Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng | Tiếng Anh ngành Ngôn ngữ Anh | ĐH | 2023 |
|
||
| 327 | Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng | 131 Lương Nhữ Hộc, phường Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng | Ngôn ngữ Nhật | ĐH | 2023 |
|
||
| 326 | Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng | 131 Lương Nhữ Hộc, phường Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng | Sư phạm tiếng Trung Quốc | ĐH | 2023 |
|