Tìm kiếm cho: không có từ khóa | 802 kết quả
| TT | Tên cơ sở giáo dục | Địa chỉ | Tên chương trình đào tạo | Trình độ | Năm | Báo cáo ĐGN | Nghị quyết | Giấy chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 262 | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | 136 Xuân Thuỷ, phường Cầu Giấy, thành phố Hà Nội | Tâm lý học giáo dục | ĐH | 2023 |
|
||
| 261 | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | 136 Xuân Thuỷ, phường Cầu Giấy, thành phố Hà Nội | Việt Nam học | ĐH | 2023 |
|
||
| 260 | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | 136 Xuân Thuỷ, phường Cầu Giấy, thành phố Hà Nội | Giáo dục Thể chất | ĐH | 2023 |
|
||
| 259 | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | 136 Xuân Thuỷ, phường Cầu Giấy, thành phố Hà Nội | Giáo dục Công dân | ĐH | 2023 |
|
||
| 258 | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | 136 Xuân Thuỷ, phường Cầu Giấy, thành phố Hà Nội | Sư phạm Vật lý | ĐH | 2023 |
|
||
| 257 | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | 136 Xuân Thuỷ, phường Cầu Giấy, thành phố Hà Nội | Sư phạm Toán học | ĐH | 2023 |
|
||
| 256 | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | 136 Xuân Thuỷ, phường Cầu Giấy, thành phố Hà Nội | Sư phạm Lịch sử | ĐH | 2023 |
|
||
| 255 | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | 136 Xuân Thuỷ, phường Cầu Giấy, thành phố Hà Nội | Sư phạm Ngữ văn | ĐH | 2023 |
|
||
| 254 | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | 136 Xuân Thuỷ, phường Cầu Giấy, thành phố Hà Nội | Sư phạm Địa lý | ĐH | 2023 |
|